베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khoa học xã hội" (1)
khoa học xã hội
영어
구social sciences
Tổ Khoa học xã hội chịu trách nhiệm về các môn học liên quan đến xã hội.
The Social Sciences department is responsible for subjects related to society.
관련 단어 "khoa học xã hội" (1)
trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia

영어
명사
표현 "khoa học xã hội" (2)
Tổ trưởng Khoa học xã hội đã nhận đề thi và chia sẻ lên nhóm.
The head of the Social Sciences department received the exam and shared it with the group.
Tổ Khoa học xã hội chịu trách nhiệm về các môn học liên quan đến xã hội.
The Social Sciences department is responsible for subjects related to society.
